Thỏa ước lao động tập thể là văn bản ghi nhận kết quả thương lượng giữa người lao động và doanh nghiệp, đảm bảo quyền lợi hai bên trên cơ sở pháp luật. Bài viết của Luật Tân Hoàng sẽ cập nhật quy định mới nhất năm 2025 và mẫu thỏa ước để bạn dễ dàng áp dụng thực tế.
1. Thỏa ước lao động tập thể là gì?
Thỏa ước lao động tập thể là văn bản thể hiện kết quả thương lượng giữa người sử dụng lao động và tập thể người lao động, được hai bên thống nhất và ký kết chính thức. Theo quy định tại Điều 75 Bộ luật Lao động 2019, đây là thỏa thuận nhằm xác lập các điều kiện làm việc, quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ lao động, trên cơ sở đảm bảo phù hợp với pháp luật và mang lại lợi ích tốt hơn cho người lao động. Đây là văn bản phát sinh sau khi thành lập doanh nghiệp và doanh nghiệp đã đi vào hoạt động, có tuyển dụng lao động và phát sinh nhu cầu thương lượng về quyền lợi.
Hiện nay, thỏa ước lao động tập thể có thể được ký kết ở nhiều cấp độ khác nhau, bao gồm:
- Thỏa ước lao động tập thể doanh nghiệp;
- Thỏa ước lao động tập thể ngành;
- Thỏa ước lao động tập thể có nhiều doanh nghiệp;
- Và các loại thỏa ước khác theo quy định.
Nội dung của thỏa ước không được trái với quy định của pháp luật, đồng thời khuyến khích các điều khoản có lợi hơn cho người lao động. Có thể hiểu, thỏa ước lao động tập thể là công cụ quan trọng giúp xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ tại doanh nghiệp.

Người ký kết thỏa ước lao động tập thể là ai?
Theo quy định tại Điều 76 Bộ luật Lao động 2019, thỏa ước lao động tập thể là kết quả của quá trình thương lượng giữa đại diện tập thể người lao động và người sử dụng lao động (hoặc đại diện hợp pháp của họ).
Việc ký kết chỉ được thực hiện sau khi dự thảo thỏa ước nhận được trên 50% số phiếu tán thành của đối tượng được lấy ý kiến tùy theo phạm vi thỏa ước (doanh nghiệp, ngành hoặc nhiều doanh nghiệp).
Cụ thể:
- Đối với thỏa ước lao động tập thể doanh nghiệp, người ký kết sẽ là đại diện hợp pháp của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở (thường là Ban chấp hành công đoàn cơ sở) và người sử dụng lao động hoặc đại diện hợp pháp của họ.
- Đối với thỏa ước lao động tập thể ngành hoặc nhiều doanh nghiệp, việc ký kết có thể được tiến hành thông qua Hội đồng thương lượng tập thể, khi đó, Chủ tịch
- Hội đồng thương lượng cùng với đại diện hợp pháp của các bên thương lượng sẽ là người ký kết văn bản thỏa ước.
Sau khi được ký kết, thỏa ước lao động tập thể phải được gửi cho mỗi bên ký kết và cơ quan chuyên môn về lao động cấp tỉnh, đồng thời người sử dụng lao động có trách nhiệm công bố nội dung thỏa ước cho toàn thể người lao động biết.
Như vậy, người ký kết thỏa ước lao động tập thể chính là đại diện hợp pháp của các bên tham gia thương lượng, đảm bảo tính minh bạch, dân chủ và phù hợp với quy định của pháp luật.

Mẫu Thỏa ước lao động tập thể mới nhất
Hiện nay, Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn chưa quy định một mẫu thỏa ước lao động tập thể cụ thể. Tùy vào đặc thù hoạt động, quy mô, và điều kiện thực tế của từng doanh nghiệp mà nội dung thỏa ước sẽ được xây dựng linh hoạt, miễn đảm bảo phù hợp với quy định pháp luật và quyền lợi của người lao động.

Tuy vậy, để giúp doanh nghiệp dễ dàng tham khảo, một mẫu thỏa ước lao động tập thể chuẩn thường bao gồm các nội dung cơ bản sau:
- Thông tin các bên tham gia: Ghi rõ tên doanh nghiệp, đại diện tập thể lao động và người sử dụng lao động.
- Việc làm & đảm bảo việc làm: Cam kết duy trì việc làm ổn định, quy định về điều kiện chấm dứt hợp đồng.
- Thời giờ làm việc & nghỉ ngơi: Sắp xếp thời gian làm việc hợp lý, quy định về làm thêm, nghỉ phép và các ngày nghỉ lễ.
- Tiền lương & chế độ phúc lợi: Thỏa thuận về mức lương, phụ cấp, thưởng, cùng thời điểm trả lương rõ ràng.
- An toàn & vệ sinh lao động: Biện pháp đảm bảo môi trường làm việc an toàn, chế độ khi xảy ra tai nạn lao động.
- Bảo hiểm & quyền lợi xã hội: Thực hiện đầy đủ BHXH, BHYT, BHTN theo quy định pháp luật.
- Đào tạo & phát triển: Chính sách đào tạo, hỗ trợ nâng cao tay nghề cho người lao động.
- Kỷ luật & trách nhiệm: Quy định về hành vi vi phạm, hình thức xử lý và quy trình khiếu nại.
- Hiệu lực & cam kết thực hiện: Thời hạn của thỏa ước, cách sửa đổi, bổ sung và xác nhận bằng chữ ký của hai bên.
Mẫu Thỏa ước lao động tập thể: Tại Đây
Doanh nghiệp có thể tham khảo và điều chỉnh nội dung mẫu thỏa ước lao động tập thể sao cho phù hợp với đặc thù sản xuất – kinh doanh, đảm bảo vừa tuân thủ pháp luật, vừa duy trì mối quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ.
Hiệu lực, sửa đổi và gia hạn Thỏa ước lao động tập thể
Theo quy định tại Điều 78 Bộ luật Lao động 2019, hiệu lực và thời hạn của thỏa ước lao động tập thể được xác định dựa trên sự thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và tập thể người lao động. Nếu trong thỏa ước không ghi rõ ngày có hiệu lực, thì văn bản này tự động có hiệu lực kể từ ngày ký kết và bắt buộc các bên phải nghiêm túc thực hiện.
Thỏa ước lao động tập thể có thể áp dụng ở cấp doanh nghiệp, cấp ngành, hoặc nhiều doanh nghiệp cùng tham gia, và đều mang tính ràng buộc đối với toàn bộ người lao động cũng như người sử dụng lao động thuộc phạm vi đó.
Về thời hạn, thỏa ước lao động tập thể thường được ký kết trong khoảng từ 01 đến 03 năm. Tuy nhiên, các bên có thể linh hoạt thỏa thuận thời hạn khác nhau cho từng nội dung cụ thể tùy thuộc vào đặc thù sản xuất, kinh doanh và nhu cầu thực tế.
Trong quá trình thực hiện, nếu xuất hiện thay đổi về điều kiện sản xuất, kinh doanh hoặc chính sách pháp luật, các bên có quyền đề nghị sửa đổi, bổ sung nội dung của thỏa ước. Việc sửa đổi này phải được tiến hành theo đúng quy trình thương lượng tập thể, bảo đảm sự thống nhất, đồng thuận và được lập thành văn bản.

Ví dụ: Khi doanh nghiệp có kết quả kinh doanh khả quan hơn dự kiến, hai bên có thể thương lượng bổ sung điều khoản về tiền thưởng Tết hoặc chế độ phúc lợi nhằm chia sẻ lợi ích và khuyến khích người lao động. Ngược lại, trong giai đoạn khó khăn, doanh nghiệp có thể đề xuất điều chỉnh mức thưởng nhưng vẫn phải đạt được sự đồng thuận của tập thể lao động trước khi áp dụng.
Việc gia hạn hoặc ký lại thỏa ước cần được tiến hành trước khi hết hạn ít nhất 30 ngày, nhằm đảm bảo quyền lợi liên tục của người lao động và tránh gián đoạn trong việc thực thi các cam kết đã thỏa thuận.
Có thể thấy, việc xác định rõ hiệu lực, quy trình sửa đổi và gia hạn thỏa ước không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn thể hiện tinh thần hợp tác, minh bạch và tôn trọng cam kết giữa doanh nghiệp và người lao động.
Một bản thỏa ước lao động tập thể rõ ràng và hợp pháp sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quản trị nhân sự, đồng thời tạo dựng niềm tin từ người lao động. Luật Tân Hoàng khuyến khích các doanh nghiệp định kỳ rà soát, cập nhật và hoàn thiện nội dung thỏa ước để phù hợp với tình hình thực tế và quy định pháp luật mới nhất.

Bài viết liên quan khác
Các chi phí thành lập công ty, doanh nghiệp mới nhất 2026
Vốn điều lệ là gì? Vai trò của vốn điều lệ đối với doanh nghiệp
[CẬP NHẬT] Mẫu quyết định thành lập doanh nghiệp MỚI NHẤT
[Download] Mẫu kế hoạch thành lập công ty miễn phí 2026
Hướng dẫn 3 cách tra cứu vốn điều lệ công ty nhanh và chính xác
5 loại hình doanh nghiệp hợp pháp tại Việt Nam
Mẫu thông báo thay đổi tên công ty mới nhất 2026
Cách đặt tên công ty theo quy định của pháp luật