Trong những năm gần đây, nhu cầu đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam của người Việt Nam định cư ở nước ngoài (Việt kiều) ngày càng tăng. Nhiều người mong muốn thành lập doanh nghiệp để mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh, đầu tư bất động sản, thương mại, công nghệ hoặc phát triển thị trường tại quê hương.
Tuy nhiên, việc Việt kiều có được thành lập công ty tại Việt Nam hay không sẽ phụ thuộc vào tình trạng quốc tịch của từng cá nhân. Người còn quốc tịch Việt Nam và người đã mang quốc tịch nước ngoài sẽ áp dụng các quy định pháp luật khác nhau về điều kiện đầu tư, hồ sơ cũng như trình tự thực hiện.
Trong bài viết dưới đây, Luật Tân Hoàng sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ quy định mới nhất năm 2026 về điều kiện, hồ sơ, thủ tục, chi phí và những lưu ý quan trọng khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam.
Việt kiều có được thành lập công ty tại Việt Nam không?
Câu trả lời là Có, tuy nhiên quyền thành lập doanh nghiệp sẽ được áp dụng theo hai trường hợp pháp lý khác nhau.
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam hoặc người gốc Việt Nam cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài.
Tùy từng trường hợp sẽ áp dụng quy định tương ứng.
Việt kiều còn quốc tịch Việt Nam
Nếu vẫn còn quốc tịch Việt Nam, cá nhân được xem là nhà đầu tư trong nước.
Khi đó, việc thành lập doanh nghiệp sẽ được thực hiện tương tự như công dân đang sinh sống trong nước theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
Người thành lập không phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), trừ một số trường hợp đặc biệt theo quy định của pháp luật.
Người gốc Việt đã nhập quốc tịch nước ngoài
Đối với người đã thôi quốc tịch Việt Nam và chỉ còn quốc tịch nước ngoài, việc đầu tư thành lập doanh nghiệp được xem là hoạt động của nhà đầu tư nước ngoài.
Trong trường hợp này, ngoài Luật Doanh nghiệp còn phải tuân thủ Luật Đầu tư cùng các quy định về điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Một số lĩnh vực kinh doanh có thể:
- Được phép sở hữu 100% vốn.
- Giới hạn tỷ lệ góp vốn.
- Bắt buộc liên doanh với doanh nghiệp Việt Nam.
- Hoặc chưa mở cửa thị trường.
Căn cứ pháp lý
Việc thành lập doanh nghiệp của Việt kiều hiện nay được điều chỉnh chủ yếu bởi:
- Luật Doanh nghiệp 2020.
- Luật Đầu tư 2020.
- Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp.
- Nghị định 31/2021/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đầu tư.
- Các cam kết WTO và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Việt kiều được thành lập những loại hình doanh nghiệp nào?
Tùy theo nhu cầu đầu tư, số lượng thành viên góp vốn và quy mô hoạt động, Việt kiều có thể lựa chọn nhiều mô hình doanh nghiệp khác nhau.
Các loại hình phổ biến gồm:
- Công ty TNHH một thành viên.
- Công ty TNHH hai thành viên trở lên.
- Công ty cổ phần.
- Công ty hợp danh.
- Góp vốn, mua cổ phần tại doanh nghiệp đang hoạt động.
- Thành lập doanh nghiệp có 100% vốn nước ngoài (nếu đáp ứng điều kiện).
- Thành lập doanh nghiệp liên doanh với đối tác Việt Nam.
Điều kiện để Việt kiều thành lập công ty tại Việt Nam
Trường hợp Việt kiều còn quốc tịch Việt Nam
Người còn quốc tịch Việt Nam được áp dụng điều kiện như nhà đầu tư trong nước.
Cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản như:
- Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
- Không thuộc đối tượng bị cấm thành lập doanh nghiệp.
- Đăng ký ngành nghề kinh doanh theo quy định.
- Có địa chỉ trụ sở hợp pháp.
- Có người đại diện theo pháp luật.
- Đặt tên doanh nghiệp đúng quy định.
Một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện sẽ cần đáp ứng thêm yêu cầu về vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề hoặc giấy phép chuyên ngành.
Trường hợp Việt kiều mang quốc tịch nước ngoài
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, điều kiện sẽ chặt chẽ hơn.
Cần xem xét:
- Điều kiện tiếp cận thị trường.
- Danh mục ngành nghề hạn chế tiếp cận.
- Tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài.
- Cam kết WTO.
- Các hiệp định thương mại quốc tế.
- Quy định chuyên ngành đối với từng lĩnh vực đầu tư.
Đối với một số ngành nghề như giáo dục, logistics, quảng cáo, vận tải, bất động sản hoặc dịch vụ tài chính, tỷ lệ sở hữu và điều kiện đầu tư có thể khác nhau.

Hồ sơ thành lập công ty cho Việt kiều
Tùy theo tình trạng quốc tịch mà thành phần hồ sơ sẽ có sự khác biệt.
Hồ sơ đối với người còn quốc tịch Việt Nam
Thông thường bao gồm:
- CCCD hoặc hộ chiếu còn hiệu lực.
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
- Điều lệ công ty.
- Danh sách thành viên hoặc cổ đông sáng lập.
- Giấy tờ chứng minh địa chỉ trụ sở (nếu cần).
- Giấy ủy quyền (nếu sử dụng dịch vụ).
Hồ sơ đối với nhà đầu tư nước ngoài
Ngoài hồ sơ đăng ký doanh nghiệp còn có hồ sơ đầu tư.
Bao gồm:
- Hộ chiếu hợp lệ.
- Hồ sơ chứng minh tư cách nhà đầu tư.
- Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) nếu thuộc trường hợp phải thực hiện.
- Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp (ERC).
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính (nếu được yêu cầu).
- Văn bản hợp pháp hóa lãnh sự đối với giấy tờ do nước ngoài cấp (nếu pháp luật yêu cầu).
Quy trình thành lập công ty cho Việt kiều
Quy trình thực hiện thường gồm các bước sau:
Bước 1. Tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp
Đánh giá nhu cầu đầu tư, quy mô vốn và phương án kinh doanh để lựa chọn mô hình phù hợp.
Bước 2. Kiểm tra điều kiện ngành nghề
Rà soát ngành nghề kinh doanh dự kiến, điều kiện tiếp cận thị trường và các giấy phép chuyên ngành nếu có.
Bước 3. Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Áp dụng đối với các trường hợp nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư theo quy định.
Bước 4. Đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Bước 5. Khắc dấu doanh nghiệp
Thực hiện khắc dấu và ban hành quy chế quản lý, sử dụng con dấu theo quy định.
Bước 6. Đăng ký thuế
Bao gồm các thủ tục kê khai thuế ban đầu, đăng ký hóa đơn điện tử và chữ ký số.
Bước 7. Mở tài khoản ngân hàng
Mở tài khoản doanh nghiệp phục vụ giao dịch và góp vốn.
Bước 8. Góp vốn
Các thành viên góp vốn đúng thời hạn theo Luật Doanh nghiệp và quy định về quản lý ngoại hối (nếu có yếu tố nước ngoài).
Bước 9. Xin giấy phép con
Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cần xin thêm giấy phép chuyên ngành trước khi hoạt động.

Chi phí thành lập công ty cho Việt kiều
Chi phí sẽ phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh và việc có phải thực hiện thủ tục đầu tư hay không.
| Khoản phí | Mức phí |
| Lệ phí đăng ký doanh nghiệp | Theo quy định của Nhà nước tại thời điểm nộp hồ sơ |
| Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp | Theo biểu phí hiện hành |
| Khắc dấu doanh nghiệp | Tùy đơn vị cung cấp |
| Chữ ký số | Theo gói dịch vụ lựa chọn |
| Hóa đơn điện tử | Theo nhà cung cấp |
| Phí dịch vụ thành lập doanh nghiệp | Tùy phạm vi công việc |
| Chi phí xin IRC (nếu có) | Phụ thuộc dự án đầu tư và dịch vụ thực hiện |
Thời gian thành lập công ty mất bao lâu?
Thời gian xử lý hồ sơ sẽ khác nhau tùy từng trường hợp.
| Đối tượng | Thời gian dự kiến |
| Việt kiều còn quốc tịch Việt Nam | Khoảng 3–5 ngày làm việc (nếu hồ sơ hợp lệ) |
| Nhà đầu tư nước ngoài cần thực hiện thủ tục đầu tư | Khoảng 15–30 ngày làm việc, tùy dự án và cơ quan có thẩm quyền |
Thực tế, thời gian có thể kéo dài nếu hồ sơ cần bổ sung hoặc dự án thuộc lĩnh vực đầu tư có điều kiện.
Những lưu ý quan trọng khi Việt kiều mở công ty tại Việt Nam
Để hạn chế rủi ro pháp lý và tránh kéo dài thời gian xử lý hồ sơ, nhà đầu tư nên lưu ý:
- Không phải mọi ngành nghề đều được phép sở hữu 100% vốn nước ngoài.
- Không phải mọi trường hợp của nhà đầu tư nước ngoài đều phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
- Giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp có thể phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng theo quy định.
- Việc góp vốn phải thực hiện đúng thời hạn và đúng phương thức theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp và quản lý ngoại hối.
- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về thuế, kế toán và chế độ báo cáo đầu tư định kỳ.
- Nên rà soát điều kiện tiếp cận thị trường trước khi lựa chọn ngành nghề kinh doanh để tránh phải điều chỉnh hồ sơ nhiều lần.
Vì sao nên sử dụng dịch vụ thành lập công ty tại Luật Tân Hoàng?
Thủ tục thành lập doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài thường phức tạp hơn so với doanh nghiệp trong nước, đặc biệt khi phải đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường, chuẩn bị hồ sơ đầu tư hoặc xử lý giấy tờ được cấp ở nước ngoài.
Với kinh nghiệm tư vấn cho nhiều doanh nghiệp và nhà đầu tư trong, ngoài nước, Luật Tân Hoàng hỗ trợ khách hàng thực hiện toàn bộ quy trình một cách bài bản và đúng quy định pháp luật hiện hành.
Khi sử dụng dịch vụ, khách hàng sẽ được:
- Tư vấn phương án thành lập doanh nghiệp phù hợp với từng trường hợp quốc tịch và lĩnh vực đầu tư.
- Rà soát điều kiện pháp lý trước khi triển khai hồ sơ nhằm hạn chế rủi ro bị từ chối hoặc yêu cầu sửa đổi.
- Soạn thảo, hoàn thiện và đại diện nộp toàn bộ hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp.
- Hỗ trợ các thủ tục sau thành lập như khắc dấu, đăng ký thuế, chữ ký số, hóa đơn điện tử, mở tài khoản ngân hàng và xin giấy phép con.
- Minh bạch chi phí, tối ưu thời gian xử lý và đồng hành lâu dài trong quá trình doanh nghiệp hoạt động.
Với sự hỗ trợ từ đội ngũ luật sư và chuyên viên giàu kinh nghiệm, Luật Tân Hoàng giúp Việt kiều và nhà đầu tư nước ngoài tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro pháp lý và sớm đưa doanh nghiệp đi vào hoạt động ổn định tại Việt Nam.

Bài viết liên quan khác
Góp vốn là gì? 3 Hình thức góp vốn phổ biến hiện nay
Điều kiện thủ tục xin giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế
Chi phí thành lập công ty, doanh nghiệp chi tiết [Bảng giá mới 2026]
Công ty cổ phần là gì? Khái niệm, đặc điểm và quy định pháp luật mới nhất
Mẫu Giấy Phép Kinh Doanh Công Ty Cổ Phần Chi Tiết Kèm Hướng Dẫn Chi Tiết
Dịch Vụ Thành Lập Công Ty Tại Hải Phòng Uy Tín, Nhanh Chóng, Trọn Gói
Các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam phổ biến hiện nay
Mẫu điều lệ công ty TNHH một thành viên mới nhất